Nghèo 24h
Kiếm ít · Tính kỹ
Lương & Thuế7 phút đọc·Cập nhật: 10/05/2026

Lương Tối Thiểu Vùng 2026: Bảng 4 Vùng Mới Nhất và Mức Tăng

Hàng triệu lao động không biết mình đang bị trả thấp hơn mức tối thiểu mà pháp luật quy định — và không hề hay biết. Theo khảo sát của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, có đến 11% doanh nghiệp vừa và nhỏ chi trả lương thấp hơn hoặc bằng đúng mức tối thiểu vùng, trong đó một phần không nhỏ gộp phụ cấp vào để đủ con số trên giấy tờ — hoàn toàn trái luật. Bài viết này cho bạn biết chính xác mức sàn 2026 là bao nhiêu, và cách xác minh ngay hôm nay.

Bảng nhanh — Lương tối thiểu vùng 2026

VùngThángGiờ
Vùng I (Hà Nội, TP.HCM)5.310.000 đ25.529 đ
Vùng II (TP trực thuộc tỉnh, Bình Dương)4.730.000 đ22.740 đ
Vùng III (Tỉnh khác)4.140.000 đ19.904 đ
Vùng IV (Khu vực còn lại)3.700.000 đ17.788 đ

Nguồn: Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Tăng ~7% so với mức NĐ 74/2024. Áp dụng từ 01/01/2026.

1. Lương tối thiểu vùng là gì?

Lương tối thiểu vùng là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Đây là sàn pháp lý — không thể trả thấp hơn dù hai bên có thỏa thuận ngược lại.

Cơ sở pháp lý chính là Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, quy định: "Mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế-xã hội."

Mức lương tối thiểu được Chính phủ điều chỉnh định kỳ dựa trên khuyến nghị của Hội đồng Tiền lương Quốc gia — cơ quan gồm đại diện ba bên: Chính phủ, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Mức cụ thể áp dụng từ 01/01/2026 được quy định tại Nghị định 293/2025/NĐ-CP, tăng khoảng 7% so với mức theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP (đã áp dụng từ 01/07/2025). Đây là mức đang hiệu lực cho toàn bộ năm 2026 cho đến khi có nghị định mới thay thế.

Điểm quan trọng cần nhớ: lương tối thiểu vùng là lương cơ bản, chưa bao gồm phụ cấp, trợ cấp hay bất kỳ khoản bổ sung nào khác. Điều này có nghĩa là nếu hợp đồng của bạn ghi lương cơ bản dưới mức tối thiểu vùng, dù có phụ cấp bù lên đủ con số, thì công ty vẫn vi phạm pháp luật.

2. Bảng lương tối thiểu vùng 2026 đầy đủ

Dưới đây là bảng chi tiết 4 vùng lương theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, so sánh với mức năm 2025 (NĐ 74/2024) và mức tăng tuyệt đối:

Vùng2025 (cũ)2026TăngTheo giờ
Vùng I
Hà Nội, TP.HCM và các đô thị lớn
4.960.0005.310.000+350.00025.529 đ/h
Vùng II
TP trực thuộc tỉnh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa-Vũng Tàu
4.410.0004.730.000+320.00022.740 đ/h
Vùng III
Còn lại các tỉnh thành phố trực thuộc tỉnh (không thuộc Vùng II)
3.860.0004.140.000+280.00019.904 đ/h
Vùng IV
Các xã, phường còn lại
3.450.0003.700.000+250.00017.788 đ/h

Nguồn: Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Mức tăng ~7% so với NĐ 74/2024. Lương theo giờ tính trên cơ sở 26 ngày làm việc/tháng, 8 giờ/ngày.

Địa bàn thuộc Vùng I và Vùng II cụ thể

Nhiều người nhầm tưởng toàn bộ tỉnh Bình Dương hoặc Đồng Nai là Vùng I. Thực tế, việc phân vùng dựa trên địa bàn hành chính cụ thể (phường, xã thuộc tỉnh/thành phố), không phải toàn tỉnh. Lưu ý: từ 01/01/2026 Việt Nam chuyển sang mô hình hành chính 2 cấp (tỉnh — xã/phường), không còn cấp huyện.

  • Vùng I gồm: toàn bộ TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Ngoài ra còn có TP. Hải Phòng, TP. Đà Nẵng và một số đơn vị hành chính của các tỉnh khác được Phụ lục Nghị định liệt kê cụ thể.
  • Vùng II gồm: các thành phố trực thuộc tỉnh trên cả nước (không thuộc Vùng I), và toàn tỉnh Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa-Vũng Tàu.

Để kiểm tra chính xác địa bàn của mình thuộc vùng nào, tra cứu Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ.

Bạn có biết?

Vùng lương được xác định theo nơi đặt trụ sở hoặc chi nhánh trực tiếp quản lý người lao động — không phải nơi ở của bạn. Nếu bạn sống ở Hà Nội nhưng làm việc tại cơ sở đặt ở tỉnh xa, bạn có thể chỉ thuộc Vùng III hoặc IV. Ngược lại, nếu công ty đặt trụ sở tại TP.HCM nhưng bạn làm remote ở tỉnh khác, mức tối thiểu áp dụng vẫn là Vùng I nếu đơn vị quản lý bạn đặt tại TP.HCM. Điều này thường gây nhầm lẫn đáng kể.

3. Lịch sử tăng lương tối thiểu vùng 2021–2026

Nhìn lại hành trình điều chỉnh lương tối thiểu vùng trong 6 năm qua giúp bạn hiểu tốc độ tăng và bối cảnh chính sách. Đặc biệt, năm 2023 là năm duy nhất không có đợt tăng — lần đầu tiên trong lịch sử kể từ khi hệ thống lương tối thiểu vùng được thiết lập.

NămVùng IVùng IIVùng IIIVùng IVTăng
20214.420.0003.920.0003.430.0003.070.000Giữ nguyên (COVID-19)
20224.680.0004.160.0003.640.0003.250.000+6%
20234.680.0004.160.0003.640.0003.250.0000% (không tăng)
20244.680.0004.160.0003.640.0003.250.000Giữ nguyên
07/2025 (NĐ 74/2024)4.960.0004.410.0003.860.0003.450.000+6%
01/2026 (NĐ 293/2025)5.310.0004.730.0004.140.0003.700.000+~7%

Lưu ý: Mức 2021 giữ nguyên so với 2020 do ảnh hưởng đại dịch COVID-19. Mức 07/2025 tăng 6% theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP. Mức 01/2026 tăng ~7% theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Nhìn tổng thể, trong 6 năm từ 2021 đến 2026, Vùng I tăng từ 4.420.000 lên 5.310.000 đồng — tương đương tăng 20,1% sau hai giai đoạn đóng băng (2021, 2023–2024). Con số này vẫn chưa theo kịp lạm phát tích lũy trong cùng giai đoạn, giải thích vì sao đời sống công nhân vẫn còn nhiều khó khăn dù lương danh nghĩa tăng.

4. Ai được áp dụng lương tối thiểu vùng?

Không phải tất cả người lao động đều được bảo vệ bởi quy định lương tối thiểu vùng. Hiểu rõ phạm vi áp dụng giúp bạn biết mình có quyền đòi hỏi hay không.

Đối tượng được áp dụng

  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động (xác định thời hạn, không xác định thời hạn, thử việc) tại doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh cá thể.
  • Lao động làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài đặt tại Việt Nam áp dụng pháp luật lao động Việt Nam.
  • Lao động làm việc tại các đơn vị sự nghiệp ngoài công lập (bệnh viện tư, trường tư thục, trung tâm giáo dục tư nhân).
  • Người lao động trong thời gian thử việc: tiền lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của vị trí đó, và mức này không được thấp hơn lương tối thiểu vùng.

Đối tượng không áp dụng lương tối thiểu vùng

  • Cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước: áp dụng hệ thống lương cơ sở riêng theo Nghị định của Chính phủ.
  • Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công an: có chế độ lương riêng theo quy định Bộ Quốc phòng và Bộ Công an.
  • Người lao động tự do, tự kinh doanh: không có hợp đồng lao động thì không thuộc phạm vi điều chỉnh.
  • Lao động gia đình (giúp việc nhà): về mặt kỹ thuật áp dụng Bộ luật Lao động nhưng thực thi còn hạn chế.

Đặc biệt: lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật

Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, người lao động đã qua học nghề, đào tạo nghề nghiệp (từ sơ cấp trở lên, có bằng/chứng chỉ) phải được trả ít nhất cao hơn mức lương tối thiểu vùng ít nhất 7%. Đây là quy định quan trọng mà nhiều người bỏ qua: nếu bạn có bằng nghề, bằng trung cấp, cao đẳng hay đại học thì mức sàn thực tế của bạn cao hơn 7% so với bảng trên.

Ví dụ thực tế: lao động có bằng đại học làm tại Hà Nội (Vùng I) phải được trả tối thiểu 5.310.000 × 1.07 ≈ 5.681.700 đồng/tháng chứ không phải chỉ 5.310.000 đồng.

5. Công ty bạn có đang trả đúng luật không?

Đây là phần thực tế nhất của bài viết. Biết mức tối thiểu là một chuyện; biết cách kiểm tra và hành động khi bị vi phạm là chuyện khác.

Bước 1: Xác định bạn thuộc vùng lương nào

Tra cứu Phụ lục của Nghị định 293/2025/NĐ-CP để xác định địa bàn nơi đặt trụ sở/chi nhánh công ty bạn thuộc vùng nào. Không căn cứ vào nơi ở của bạn.

Bước 2: Kiểm tra lương cơ bản trên hợp đồng

Mở hợp đồng lao động, tìm mục "mức lương" hoặc "lương cơ bản". So sánh con số đó với mức tối thiểu vùng tương ứng. Lưu ý: chỉ lương cơ bản mới tính, không cộng phụ cấp hay trợ cấp.

Bước 3: Phát hiện các chiêu trốn luật phổ biến

Một số công ty tuân thủ trên giấy tờ nhưng vẫn vi phạm tinh thần của luật:

  • Gộp phụ cấp vào lương cơ bản: Hợp đồng ghi lương cơ bản bằng đúng mức tối thiểu vùng, nhưng bao gồm cả phụ cấp ăn ca, xăng xe — vi phạm vì các khoản này phải tách riêng.
  • Lương tháng đủ nhưng lương theo giờ dưới mức: Đặc biệt với lao động làm việc không đủ 8 giờ/ngày hay không đủ 26 ngày/tháng, công ty phải tính theo lương giờ — cần kiểm tra cả hai chiều.
  • Hợp đồng ghi đúng nhưng thực chi thấp hơn: Hợp đồng ghi lương cao nhưng trả thực tế thấp hơn. Đây là vi phạm hợp đồng lao động và luật tiền lương đồng thời.
  • Ký hợp đồng khoán việc thay hợp đồng lao động: Một số đơn vị ký hợp đồng dịch vụ, hợp đồng khoán để né áp dụng luật lao động.

Bước 4: Nếu phát hiện vi phạm, bạn có thể làm gì?

  • Phản ánh nội bộ: Trao đổi trực tiếp với phòng nhân sự, đề nghị điều chỉnh. Giữ lại bằng chứng (email, tin nhắn).
  • Liên hệ Công đoàn cơ sở: Nếu công ty có tổ chức công đoàn, đây là kênh phản ánh đầu tiên được khuyến nghị.
  • Tố cáo lên Thanh tra Lao động: Gửi đơn lên Thanh tra Sở Lao động, Thương binh và Xã hội tỉnh/thành phố. Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt từ 20 triệu đến 75 triệu đồng tùy quy mô vi phạm.
  • Khởi kiện ra Tòa án Nhân dân: Đây là phương án cuối khi các kênh trên không hiệu quả. Người lao động có thể yêu cầu bồi thường phần tiền lương thiếu hụt cộng với lãi suất chậm trả.

Mẹo thực chiến

Khi nộp đơn tố cáo vi phạm tiền lương, hãy chuẩn bị: (1) hợp đồng lao động bản sao, (2) sao kê tài khoản ngân hàng chứng minh số tiền thực nhận, (3) phiếu lương (nếu có). Thanh tra lao động có thẩm quyền yêu cầu doanh nghiệp xuất trình sổ lương và bảng chấm công — bạn không cần tự chứng minh toàn bộ.

6. Lương tối thiểu vùng và lương thực tế của bạn

Lương tối thiểu vùng chỉ là sàn pháp lý — mức thấp nhất theo luật. Trong thực tế, phần lớn người lao động tại các thành phố lớn nhận lương cao hơn nhiều. Tuy nhiên, lương tối thiểu vùng lại có tác động gián tiếp rất quan trọng đến bạn qua các cơ chế sau.

Ảnh hưởng đến mức đóng bảo hiểm xã hội

Theo quy định, mức lương làm căn cứ đóng BHXH, BHYT, BHTN tối thiểu không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Điều này có nghĩa là ngay cả khi công ty trả bạn cao hơn mức tối thiểu, mức tham chiếu thấp nhất để tính BHTN (bảo hiểm thất nghiệp) vẫn là lương tối thiểu vùng.

Quan trọng hơn: một số công ty ký hợp đồng ghi lương cơ bản bằng mức tối thiểu vùng (để đóng bảo hiểm ít nhất có thể), phần còn lại trả dưới dạng "phụ cấp năng suất" hoặc "hỗ trợ thêm" — hoàn toàn hợp pháp. Nhưng điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức trợ cấp thất nghiệp, lương hưu, và trợ cấp thai sản của bạn sau này — tất cả đều tính trên lương ghi trong hợp đồng, không phải tổng thu nhập.

Lương tối thiểu vùng và lương Gross/Net

Trong tính toán lương Gross sang Net, lương tối thiểu vùng đóng vai trò là trần tính BHTN: bảo hiểm thất nghiệp chỉ tính trên mức lương tối đa bằng 20 lần lương tối thiểu vùng nơi làm việc.

Ví dụ thực tế: người làm việc tại Hà Nội (Vùng I), trần BHTN là 20 × 5.310.000 = 106.200.000 đồng/tháng. Với hầu hết người lao động, đây là trần rất cao, không ảnh hưởng đến tính toán thực tế. Nhưng cần biết để tính đúng.

Lương tối thiểu và thương lượng lương

Khi đàm phán lương với nhà tuyển dụng, biết mức tối thiểu vùng giúp bạn thiết lập điểm tham chiếu tâm lý. Không công ty nào trả đúng mức tối thiểu vùng cho vị trí chuyên môn — nếu offer bạn nhận được chỉ cao hơn tối thiểu vùng một chút, đó là dấu hiệu cần thương lượng lại hoặc xem xét kỹ.

Mức lương "đáng sống" tại Hà Nội và TP.HCM theo nhiều khảo sát năm 2025–2026 vào khoảng 12–15 triệu đồng/tháng cho người độc thân, gấp gần 3 lần mức tối thiểu vùng. Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa sàn pháp lý và mức sống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu vùng 2026

Lương tối thiểu vùng 2026 có tăng so với 2025 không?

Có. Từ 01/01/2026, Nghị định 293/2025/NĐ-CP nâng mức lương tối thiểu vùng thêm khoảng 7% so với mức NĐ 74/2024 (áp dụng từ 07/2025). Đây là lần điều chỉnh thứ hai liên tiếp sau nhiều năm đóng băng. Nếu Chính phủ ban hành nghị định mới thêm trong năm 2026, mức có thể thay đổi — hãy theo dõi Cổng thông tin Chính phủ để cập nhật.

Lương tối thiểu vùng có bao gồm phụ cấp không?

Không. Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu là lương cơ bản chưa bao gồm phụ cấp, trợ cấp hay các khoản bổ sung. Lương cơ bản trong hợp đồng phải đạt tối thiểu bằng mức tối thiểu vùng — không được lấy tổng lương (lương + phụ cấp) để so sánh. Công ty gộp phụ cấp vào để "đủ mức" là vi phạm.

Thử việc có áp dụng lương tối thiểu vùng không?

Có, nhưng với quy định riêng. Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương thử việc tối thiểu bằng 85% mức lương của vị trí đó — và không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Ví dụ: nếu lương chính thức dự kiến 8 triệu, lương thử việc phải ít nhất 85% = 6,8 triệu. Và con số này không được thấp hơn 5.310.000 đồng (Vùng I).

Tôi làm part-time 4 tiếng/ngày, lương tối thiểu tính thế nào?

Với lao động theo giờ hoặc bán thời gian, áp dụng mức lương tối thiểu theo giờ. Tại Vùng I: 25.529 đồng/giờ. Nếu làm 4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, khoảng 22 ngày/tháng: tối thiểu = 25.529 × 4 × 22 ≈ 2.246.552 đồng/tháng. Công ty không được trả thấp hơn mức tính theo giờ này, bất kể hợp đồng ghi thế nào.

Công ty vi phạm lương tối thiểu bị phạt bao nhiêu?

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động: phạt tiền từ 20 triệu đến 75 triệu đồng đối với doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng, tùy số lượng người lao động bị vi phạm. Ngoài ra, buộc trả đủ tiền lương thiếu và có thể bị đình chỉ hoạt động 1–3 tháng nếu vi phạm nghiêm trọng.

Lương tối thiểu vùng và lương cơ sở khác nhau thế nào?

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Lương tối thiểu vùng áp dụng cho khối doanh nghiệp, tổ chức tư nhân — quy định sàn lương tháng theo khu vực địa lý. Lương cơ sở (hiện là 2.340.000 đồng/tháng từ 01/07/2023) áp dụng cho cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước — là hệ số nhân để tính lương cơ quan nhà nước. Hai hệ thống hoàn toàn độc lập nhau.

Tính lương Gross → Net theo lương tối thiểu

Nhập mức lương để xem bạn thực nhận bao nhiêu sau khi trừ BHXH và thuế TNCN.

Tính lương ngay →
Góp ý