Tính thuế thu nhập cá nhân
Gross 20 triệu đóng thuế 120.000đ/tháng; Gross 30 triệu đóng 952.500đ. Biểu thuế lũy tiến 5 bậc (tối đa 25%) áp dụng từ 2026 — nhập thu nhập để tính chính xác bậc thuế của bạn.
Đáp nhanh — Thuế TNCN theo Gross
0 người phụ thuộc · lương đóng BH = lương Gross · biểu thuế 5 bậc 2026
Gross 20 triệu
Thu nhập tính thuế: 2.400.000đ
Thuế (5% (bậc 1)): 120.000đ
Net ≈ 17.780.000đ
Gross 30 triệu
Thu nhập tính thuế: 11.350.000đ
Thuế (5–15%): 952.500đ
Net ≈ 25.897.500đ
Gross 50 triệu
Thu nhập tính thuế: 29.586.000đ
Thuế (5–20%): 4.267.200đ
Net ≈ 40.818.800đ
Thu nhập tính thuế = Gross − BH (10,5%) − giảm trừ bản thân 15,5 triệu. Thuế tính lũy tiến từng bậc, không áp toàn bộ mức cao nhất.
Thuế thu nhập cá nhân tính theo phương pháp lũy tiến như thế nào?
Sai lầm phổ biến
Nhiều người nghĩ: thu nhập 30 triệu → đóng 15% toàn bộ = 4,5 triệu. Sai hoàn toàn. Thuế suất cao hơn chỉ áp dụng cho phần vượt ngưỡng, không phải toàn bộ thu nhập. Công cụ tính lương Gross Net cho thấy mức Net thực nhận sau khi trừ bảo hiểm và thuế đúng công thức.
Cách tính đúng
Thu nhập tính thuế được chia thành từng bậc. Mỗi bậc chỉ chịu thuế suất của bậc đó. Tổng thuế = cộng tất cả các bậc lại — nên thực tế thường thấp hơn nhiều so với tưởng tượng.
Biểu thuế lũy tiến 5 bậc — từng bậc tính như thế nào?
Thu nhập tính thuế = Gross − Bảo hiểm (10,5%) − Giảm trừ bản thân (15,5 triệu) − Giảm trừ NTT (6,2 triệu × số người). Chỉ phần dương mới bị đánh thuế.
Ví dụ thực tế — từng bậc một
Không có người phụ thuộc. Lương đóng BH = lương Gross.
Lương Gross
20.000.000đ
Thuế TNCN
120.000đ
Bảo hiểm
− 2.100.000đ
Giảm trừ BT
− 15.500.000đ
Thu nhập tính thuế
2.400.000đ
Chi tiết từng bậc
Lương Gross
30.000.000đ
Thuế TNCN
952.500đ
Bảo hiểm
− 3.150.000đ
Giảm trừ BT
− 15.500.000đ
Thu nhập tính thuế
11.350.000đ
Chi tiết từng bậc
Lương Gross
50.000.000đ
Thuế TNCN
4.267.200đ
Bảo hiểm
− 4.914.000đ
Giảm trừ BT
− 15.500.000đ
Thu nhập tính thuế
29.586.000đ
Chi tiết từng bậc
Câu hỏi thường gặp
Khi nào phải tự quyết toán thuế TNCN?
Bắt buộc quyết toán nếu: có thu nhập từ nhiều nơi trong năm, số thuế tạm khấu trừ cao hơn số phải nộp (để được hoàn), hoặc có thu nhập từ nước ngoài. Hạn nộp: 31/3 năm sau. Nếu chỉ có một nguồn thu nhập và công ty đã quyết toán thay, bạn không cần tự làm. Dùng công cụ tự quyết toán thuế TNCN để tính số được hoàn hoặc phải nộp thêm.
Đóng thuế thừa có được hoàn lại không?
Có. Nếu thuế tạm khấu trừ hàng tháng cao hơn thuế thực tế phải nộp (ví dụ: có người phụ thuộc nhưng chưa đăng ký kịp), bạn được hoàn phần chênh lệch khi quyết toán. Hoàn qua tài khoản ngân hàng hoặc bù trừ kỳ sau.
Có thu nhập từ nhiều nơi tính thuế thế nào?
Cộng tất cả thu nhập lại, tính thuế trên tổng — không được tách riêng từng nguồn. Mỗi nơi trả lương sẽ tạm khấu trừ độc lập, nhưng khi quyết toán phải hợp nhất. Thường dẫn đến phát sinh thuế thêm hoặc được hoàn tùy tổng thu nhập.
Quy định hiện hành dựa trên luật nào?
Biểu thuế TNCN 5 bậc (tối đa 25%) theo Luật 109/2025/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026, thay thế biểu thuế 7 bậc cũ (tối đa 35%). Giảm trừ gia cảnh theo Nghị quyết Quốc hội kỳ họp cuối 2025.
Thu nhập 15 triệu đóng thuế TNCN bao nhiêu?
Gross 15 triệu/tháng không phải đóng thuế TNCN (0 người phụ thuộc). Bảo hiểm 10,5% = 1.575.000đ. Thu nhập tính thuế = 15M − 1.575M − 15.5M = âm → 0đ thuế. Ngưỡng chịu thuế bắt đầu khoảng Gross 17,1 triệu trở lên.
Thu nhập 25 triệu thuế TNCN bao nhiêu?
Gross 25 triệu đóng 437.500đ thuế TNCN (0 NTT). Bảo hiểm: 2.625.000đ. Thu nhập tính thuế: 6.875.000đ — dùng bậc 1 (5M × 5% = 250.000đ) và một phần bậc 2 (1.875M × 10% = 187.500đ).
Thu nhập 40 triệu thuế TNCN bao nhiêu?
Gross 40 triệu đóng 2.410.000đ thuế TNCN (0 NTT). Bảo hiểm: 4.200.000đ. Thu nhập tính thuế: 20.300.000đ — qua bậc 1+2+3 đầy đủ và bậc 4 một phần (2,3M × 20% = 460.000đ).
Căn cứ pháp lý: Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 · Thông tư 111/2013/TT-BTC (sửa đổi) · Nghị định 65/2013/NĐ-CP. Số liệu mang tính tham khảo — vui lòng tham khảo cơ quan thuế cho trường hợp cụ thể.
Thuế TNCN theo mức lương gross
Gross 5 triệu
0đ
Gross 7 triệu
0đ
Gross 8 triệu
0đ
Gross 10 triệu
0đ
Gross 12 triệu
0đ
Gross 15 triệu
0đ
Gross 18 triệu
30.500đ
Gross 20 triệu
120.000đ
Gross 25 triệu
437.500đ
Gross 30 triệu
952.500đ
Gross 35 triệu
1.623.750đ
Gross 40 triệu
2.410.000đ
Gross 50 triệu
4.267.200đ
Gross 60 triệu
6.646.500đ
Gross 70 triệu
9.146.500đ
Gross 80 triệu
11.646.500đ
Gross 100 triệu
16.646.500đ